Vật liệu xanh hạt nhân của công trình phát thải thấp.
Phát thải không bắt đầu từ khi công trình vận hành
Trong ngành Xây dựng, phát thải khí nhà kính thường được nhìn nhận chủ yếu ở giai đoạn sử dụng - khi công trình tiêu thụ điện, nước, năng lượng. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng, một tỷ lệ lớn lượng phát thải carbon đã hình thành từ những giai đoạn sớm hơn - trong quá trình sản xuất vật liệu, thiết kế và thi công.
Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận mới, toàn diện hơn đó là “tư duy vòng đời công trình” (Life-Cycle Thinking). Phương pháp này không chỉ đánh giá phát thải trong giai đoạn vận hành, mà xem xét toàn bộ chuỗi giá trị của công trình: từ khai thác nguyên liệu, sản xuất vật liệu, vận chuyển, thi công, sử dụng, bảo trì cho đến tháo dỡ, tái chế và xử lý chất thải.
Đây chính là cách nhìn tổng thể giúp ngành Xây dựng không chỉ “giảm phát thải ở đầu ra”, mà còn chủ động ngăn phát thải ngay từ đầu vào, hướng đến phát triển công trình xanh thực chất, chứ không chỉ dừng ở các giải pháp tiết kiệm năng lượng khi vận hành.
Vật liệu xanh - hạt nhân của công trình phát thải thấp
Vật liệu là “mạch máu” của ngành Xây dựng, đồng thời là nguồn phát thải lớn nhất trong vòng đời công trình. Việc chuyển đổi sang vật liệu xanh, vật liệu tuần hoàn được xem là giải pháp trọng tâm để giảm phát thải trong giai đoạn đầu của chuỗi giá trị.
Vật liệu xanh được hiểu là vật liệu có mức tiêu hao năng lượng thấp trong sản xuất, thân thiện với môi trường, có thể tái chế hoặc phân hủy sinh học, và giúp tiết kiệm năng lượng trong sử dụng. Còn vật liệu tuần hoàn nhấn mạnh nguyên tắc “giảm - tái sử dụng - tái chế”, biến phế thải công nghiệp, tro xỉ, cốt liệu cũ thành nguồn nguyên liệu mới, giảm áp lực khai thác tài nguyên thiên nhiên.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp trong nước đã phát triển các dòng gạch không nung, xi măng giảm clinker, bê tông tái chế, vật liệu cách nhiệt, sơn phản quang, gỗ nhân tạo từ phế thải nhựa… góp phần đáng kể vào mục tiêu giảm phát thải carbon.
Đặc biệt, công nghệ sản xuất minh bạch về phát thải, cho phép đo lường và công bố lượng CO₂ tương ứng cho mỗi tấn sản phẩm (Environmental Product Declaration - EPD), đang trở thành yêu cầu bắt buộc tại nhiều quốc gia. Ở Việt Nam, việc sớm hình thành hệ thống đánh giá và chứng nhận phát thải cho vật liệu xây dựng là cơ sở để đưa tiêu chí carbon trở thành yếu tố cạnh tranh của doanh nghiệp.
Nhà máy Jakob Sai Gon tại Bình Dương (cũ) - công trình có không gian xanh
Tư duy vòng đời - nền tảng đánh giá phát thải và quyết định đầu tư
Phương pháp đánh giá vòng đời công trình (Life-Cycle Assessment - LCA) được xem là công cụ hiệu quả nhất để lượng hóa và so sánh các phương án thiết kế, vật liệu, công nghệ thi công về mặt phát thải và năng lượng.
Thông qua LCA, các nhà thiết kế, chủ đầu tư có thể nhận biết được giai đoạn nào phát thải nhiều nhất để đưa ra giải pháp tối ưu. Ví dụ, lựa chọn vật liệu có EPD thấp, giảm chiều dày cấu kiện, hay áp dụng cấu kiện lắp ghép nhằm tiết kiệm vật liệu và năng lượng.
Tại nhiều quốc gia, báo cáo LCA đã trở thành một phần bắt buộc trong hồ sơ thiết kế công trình lớn. Việt Nam đang từng bước xây dựng cơ sở dữ liệu về phát thải vật liệu, hướng tới tích hợp LCA vào tiêu chuẩn công trình xanh trong thời gian tới.
Trong tư duy vòng đời công trình, giai đoạn sử dụng tiêu thụ năng lượng lớn nhất và là nơi vật liệu phát huy giá trị lâu dài. Một công trình sử dụng vật liệu cách nhiệt, vật liệu phản xạ nhiệt hay kính tiết kiệm năng lượng sẽ giảm đáng kể nhu cầu làm mát, chiếu sáng, qua đó cắt giảm phát thải trong vận hành.
Từ góc độ kinh tế, nếu chỉ tính chi phí đầu tư ban đầu, vật liệu xanh có thể đắt hơn so với vật liệu truyền thống. Tuy nhiên, khi xét đến chi phí vòng đời công trình (Life-Cycle Cost) - bao gồm chi phí vận hành, bảo trì và giá trị thu hồi sau sử dụng - vật liệu xanh lại mang hiệu quả cao hơn.
Do đó, việc lựa chọn vật liệu cần được đánh giá dựa trên vòng đời, thay vì chỉ dựa vào chi phí đầu tư ban đầu. Đây là bước chuyển tư duy quan trọng trong thiết kế và quản lý công trình hiện đại.
Đổi mới công nghệ - bước đột phá trong giảm phát thải
Để vật liệu không chỉ “xanh ở đầu vào”, mà còn góp phần giảm phát thải trong suốt vòng đời công trình, cần đến những bước đột phá công nghệ:
Ứng dụng công nghệ sản xuất xanh: sử dụng năng lượng tái tạo trong nhà máy xi măng, gạch, thép; tái sử dụng nhiệt thải trong sản xuất.
Phát triển vật liệu thông minh: vật liệu tự phục hồi, tự làm sạch, vật liệu hấp thụ CO₂ trong quá trình sử dụng.
Thi công công nghiệp hóa, lắp ghép: giảm phế thải, giảm thời gian thi công, kiểm soát tốt chất lượng cấu kiện và lượng vật liệu sử dụng.
Hệ thống quản lý năng lượng thông minh (BMS) trong vận hành: giám sát tiêu thụ năng lượng theo thời gian thực, tối ưu hoạt động thiết bị, kéo dài tuổi thọ vật liệu.
Đây là hướng đi quan trọng giúp ngành vật liệu và Xây dựng cùng tiến tới trung hòa carbon, đáp ứng các tiêu chuẩn công trình xanh ngày càng khắt khe của thế giới.
Chứng nhận xanh - thước đo cho phát triển bền vững
Trong bối cảnh thị trường vật liệu chuyển mạnh sang sản xuất xanh và minh bạch phát thải, việc đạt được chứng nhận, nhãn xanh hoặc tiêu chuẩn công trình xanh (LEED, LOTUS, EDGE, BREEAM...) trở thành minh chứng rõ ràng cho cam kết phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Các chủ đầu tư, nhà thầu có công trình đạt chứng nhận xanh không chỉ khẳng định uy tín, mà còn được hưởng lợi từ ưu đãi tín dụng xanh, chính sách thuế và sự tin cậy của thị trường quốc tế. Đây là xu hướng không thể đảo ngược khi Việt Nam hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng vật liệu và xây dựng toàn cầu.
Chuỗi khép kín “vật liệu - thi công - tái sử dụng”
Để xây dựng hệ sinh thái công trình xanh hoàn chỉnh, cần mở rộng mô hình “vật liệu - thi công - tái sử dụng” theo hướng khép kín. Nghĩa là, từ khâu thu gom phế thải xây dựng, tái chế vật liệu, sản xuất cấu kiện tái sử dụng, đến thi công lắp ghép và quản lý vận hành thông minh đều phải kết nối trong một chuỗi dữ liệu thống nhất.
Điều này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà nghiên cứu. Bộ Xây dựng đang phối hợp với các bộ, ngành liên quan để hoàn thiện chiến lược phát triển vật liệu xây dựng xanh, xây dựng cơ sở dữ liệu phát thải, thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành Xây dựng, góp phần thực hiện cam kết giảm phát thải ròng về “0” vào năm 2050.
Hướng tới ngành Xây dựng trung hòa carbon
Trong xu thế toàn cầu hóa và chuyển đổi năng lượng, ngành Xây dựng Việt Nam buộc phải thay đổi. Việc tối ưu hóa năng lượng, sử dụng vật liệu xanh và áp dụng tư duy vòng đời công trình không chỉ là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để thích ứng với quy chuẩn quốc tế và mục tiêu phát triển bền vững của đất nước.
Giảm phát thải carbon từ ngành Xây dựng không thể đạt được chỉ bằng các giải pháp đơn lẻ. Nó đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa đổi mới công nghệ, hoàn thiện thể chế, thúc đẩy tài chính xanh và nâng cao nhận thức xã hội.
Tối ưu vòng đời công trình - từ vật liệu, thiết kế, thi công đến vận hành và tái chế - chính là chìa khóa để vừa tiết kiệm tài nguyên, vừa giảm phát thải, vừa đảm bảo hiệu quả đầu tư và chất lượng công trình.
Phát triển công trình xanh không chỉ là xu hướng của tương lai mà là trách nhiệm của hiện tại. Khi mỗi vật liệu, mỗi chi tiết thiết kế, mỗi quyết định thi công đều được đặt trong tư duy vòng đời, ngành Xây dựng sẽ không chỉ kiến tạo những công trình bền vững, mà còn góp phần hiện thực hóa cam kết Net-Zero 2050 của Chính phủ Việt Nam - vì một nền kinh tế xanh, tiết kiệm năng lượng và phát thải thấp.