Ảnh minh họa tạo bởi AI.
Thị trường VLXD dần lấy lại đà tăng trưởng
Sau thời gian đối mặt với sự suy giảm của nhu cầu xây dựng, thị trường vật liệu xây dựng (VLXD) đang xuất hiện những tín hiệu tích cực hơn khi hoạt động đầu tư công, phát triển hạ tầng và xây dựng dân dụng từng bước được thúc đẩy.
Sự gia tăng nhu cầu xây dựng kéo theo mức tiêu thụ cao hơn đối với nhiều nhóm vật liệu chủ chốt, từ thép, xi măng đến các sản phẩm nhựa, vật liệu hoàn thiện và vật liệu phục vụ hạ tầng.
Trong bức tranh chung đó, thép đang là một trong những phân ngành ghi nhận tốc độ phục hồi rõ nét. Theo Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), 7 tháng đầu năm 2026, sản xuất thép thô của cả nước đạt 17,92 triệu tấn, tăng 28% so với cùng kỳ năm 2025. Sản lượng thép thành phẩm đạt 21,4 triệu tấn, tăng 15,4%; tiêu thụ đạt 21,18 triệu tấn, tăng 15,6%.
Kết quả này cho thấy sức cầu đối với thép đã được cải thiện đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh nhiều dự án hạ tầng giao thông, công nghiệp và đô thị được đẩy nhanh tiến độ.
Không chỉ thép, một số phân khúc VLXD khác cũng đang hưởng lợi từ sự cải thiện của thị trường xây dựng. Nhu cầu xi măng trong nước tăng trở lại, trong khi các nhóm vật liệu như nhựa xây dựng, vật liệu hoàn thiện và sản phẩm phục vụ hạ tầng cũng có thêm dư địa tăng trưởng khi hoạt động xây dựng phục hồi.
Như vậy, sau giai đoạn thị trường trầm lắng, ngành VLXD đang từng bước lấy lại động lực từ chính thị trường nội địa.
Trong nhóm VLXD, thép hiện là phân ngành có quy mô sản xuất lớn và tốc độ tăng trưởng đáng chú ý.
Bên cạnh mức tăng mạnh của thép thô, tiêu thụ thép thành phẩm cũng duy trì tốc độ tăng hai con số. Động lực chủ yếu đến từ thị trường trong nước, khi nhu cầu thép xây dựng được hỗ trợ bởi các dự án giao thông, hạ tầng và xây dựng.
Tuy nhiên, đà tăng trưởng của ngành thép không diễn ra đồng đều giữa các sản phẩm.
Trong 7 tháng đầu năm, một số phân khúc như tôn mạ và thép cán nguội vẫn chịu sức ép, trong khi lượng thép nhập khẩu ở mức cao. Điều này cho thấy thị trường thép trong nước đang đồng thời diễn ra hai xu hướng: sức cầu nội địa phục hồi nhưng cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt.
Đáng chú ý, ngành thép toàn cầu vẫn đứng trước tình trạng dư thừa công suất. Khi nhu cầu tại một số thị trường lớn chưa phục hồi tương ứng với năng lực sản xuất, áp lực cạnh tranh và nguy cơ gia tăng các dòng thép giá rẻ trên thị trường quốc tế tiếp tục hiện hữu.
Các biện pháp phòng vệ thương mại được nhiều quốc gia sử dụng cũng tạo thêm thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam. Cùng với đó, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và phát thải carbon đang ngày càng trở thành điều kiện quan trọng đối với hoạt động xuất khẩu.
Do đó, bài toán của ngành thép hiện nay không chỉ là tăng sản lượng mà còn phải nâng cao năng lực cạnh tranh, kiểm soát chi phí và từng bước nâng giá trị sản phẩm.
Đối với ngành xi măng, thị trường cũng đang có những dấu hiệu tích cực hơn khi tiêu thụ nội địa cải thiện.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, sản lượng tiêu thụ sản phẩm chính của VICEM đạt 13,377 triệu tấn, tăng 11,4% so với cùng kỳ; riêng tiêu thụ xi măng trong nước đạt 11,468 triệu tấn, tăng 13,3%.
Tuy nhiên, xi măng vẫn phải đối mặt với bài toán cung vượt cầu, hiệu suất khai thác công suất chưa tối ưu và áp lực chi phí năng lượng, logistics.
Đối với các nhóm VLXD khác, triển vọng thị trường cũng phụ thuộc lớn vào tốc độ phục hồi của xây dựng dân dụng, bất động sản và đầu tư hạ tầng.
Điều này cho thấy sự phục hồi của ngành VLXD hiện nay vẫn mang tính chọn lọc. Những nhóm vật liệu gắn trực tiếp với đầu tư công, hạ tầng và các dự án xây dựng quy mô lớn có khả năng phục hồi nhanh hơn, trong khi các phân khúc phụ thuộc nhiều vào bất động sản dân dụng hoặc xuất khẩu vẫn cần thêm thời gian.
Áp lực từ nguyên liệu, chi phí và cạnh tranh
Một trong những thách thức lớn đối với ngành VLXD là chi phí đầu vào.
Thép chịu tác động trực tiếp từ giá quặng sắt, than luyện cốc, thép phế và phôi thép. Trong khi đó, sản xuất xi măng phụ thuộc lớn vào năng lượng, đặc biệt là điện và nhiên liệu.
Khi giá nguyên liệu biến động, doanh nghiệp phải cân đối giữa khả năng tăng giá bán và sức chịu đựng của thị trường. Đây là nguyên nhân khiến biên lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp VLXD luôn chịu áp lực, ngay cả khi sản lượng và doanh thu có xu hướng tăng.
Bên cạnh đó, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ sản phẩm nhập khẩu cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực sản xuất trong nước.
Với một ngành có mức độ sử dụng năng lượng và tài nguyên lớn như thép, xi măng, việc tiết giảm chi phí không thể chỉ dựa vào tối ưu hóa sản xuất mà ngày càng phải gắn với đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng.
Một thay đổi quan trọng đối với ngành VLXD là yêu cầu giảm phát thải đang ngày càng rõ nét.
Thép và xi măng nằm trong nhóm ngành công nghiệp có cường độ phát thải cao. Vì vậy, quá trình chuyển đổi sang công nghệ sản xuất ít phát thải, sử dụng năng lượng hiệu quả hơn và tăng tỷ lệ nguyên liệu thay thế sẽ tác động trực tiếp đến chiến lược phát triển của doanh nghiệp.
Các yêu cầu về kiểm kê khí nhà kính, đo lường - báo cáo - thẩm định phát thải và thị trường carbon cũng đang dần chuyển từ câu chuyện chính sách thành yêu cầu thực tế đối với doanh nghiệp.
Trong dài hạn, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp VLXD sẽ không chỉ nằm ở quy mô sản xuất hay giá thành mà còn ở khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường của thị trường.
Đây cũng là thách thức nhưng đồng thời mở ra cơ hội để doanh nghiệp đầu tư công nghệ, phát triển VLXD xanh, vật liệu tái chế và các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Doanh nghiệp lớn đóng góp hơn 19.000 tỷ đồng ngân sách
Trong bối cảnh thị trường còn nhiều sức ép, vai trò của các doanh nghiệp đầu ngành đối với ngành VLXD tiếp tục được thể hiện rõ qua quy mô sản xuất, thị phần và đóng góp cho nền kinh tế.
Theo dữ liệu VNTAX200, 10 doanh nghiệp thép và VLXD có mức nộp ngân sách lớn nhất năm 2025 đã đóng góp tổng cộng 19.038 tỷ đồng cho ngân sách Nhà nước.
Trong số này, 5 doanh nghiệp thép gồm Hòa Phát, Hoa Sen, Tổng công ty Thép Việt Nam (VNSTEEL), Thép Nam Kim và Tôn Đông Á đóng góp 16.287 tỷ đồng, chiếm khoảng 85,5% tổng số.
Năm doanh nghiệp thuộc các nhóm VLXD khác gồm: Tổng công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam (VICEM), Nhựa Bình Minh, Công ty CP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa, Gỗ An Cường và Nhựa Thiếu niên Tiền Phong đóng góp 2.751 tỷ đồng.
Riêng Hòa Phát đóng góp 12.954 tỷ đồng, chiếm khoảng 68% tổng mức nộp của Top 10.
Con số 19.038 tỷ đồng không chỉ phản ánh quy mô nghĩa vụ tài chính của một nhóm doanh nghiệp mà còn cho thấy vị trí đáng kể của ngành thép và VLXD trong nền kinh tế. Đằng sau khoản đóng góp này là hoạt động sản xuất, tiêu thụ, đầu tư, tạo việc làm và cung ứng vật liệu cho hàng loạt lĩnh vực từ xây dựng, giao thông đến công nghiệp.
Sự phục hồi của thị trường đang mở ra dư địa mới cho ngành VLXD, nhưng triển vọng tăng trưởng sẽ phụ thuộc vào khả năng giải quyết những vấn đề nội tại của từng phân ngành.
Với thép, động lực từ đầu tư hạ tầng và nhu cầu trong nước tiếp tục là điểm tựa quan trọng. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần chủ động hơn về nguyên liệu, nâng cao tỷ lệ sản phẩm có giá trị gia tăng, đa dạng hóa thị trường và ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại.
Với xi măng, trọng tâm là nâng hiệu quả sử dụng công suất, giảm chi phí năng lượng, tối ưu logistics và phát triển các giải pháp sử dụng nguyên liệu thay thế.
Đối với toàn ngành VLXD, yêu cầu chung là chuyển từ tăng trưởng dựa chủ yếu vào sản lượng sang nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Trong bối cảnh đầu tư công, phát triển hạ tầng và nhu cầu xây dựng tiếp tục tạo động lực cho thị trường, ngành VLXD có cơ sở để kỳ vọng vào một chu kỳ phục hồi mới. Tuy nhiên, sức ép từ chi phí, cạnh tranh quốc tế và chuyển đổi xanh cũng buộc doanh nghiệp phải thay đổi mô hình phát triển.
Phục hồi thị trường vì thế mới chỉ là bước đầu. Nâng cao năng lực cạnh tranh, chủ động nguồn lực và chuyển đổi theo hướng xanh, hiệu quả sẽ quyết định khả năng duy trì đà tăng trưởng của ngành VLXD trong những năm tới.