Ảnh minh họa.
Giá VLXD tăng mạnh trong 6 tháng đầu năm
Sáu tháng đầu năm 2026, thị trường vật liệu xây dựng (VLXD) ghi nhận nhiều biến động, đáng chú ý khi hàng loạt vật liệu chủ lực như xi măng, thép, cát xây dựng, đá xây dựng và nhựa đường đồng loạt tăng giá. Dưới tác động của chi phí sản xuất, nhu cầu đầu tư công quy mô lớn và những hạn chế về nguồn cung khoáng sản làm VLXD, thị trường đang từng bước hình thành một mặt bằng giá mới. Xu hướng này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất VLXD mà còn tác động trực tiếp đến chi phí đầu tư xây dựng, tiến độ thực hiện dự án và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong toàn chuỗi ngành Xây dựng.
Nhìn lại thị trường VLXD nửa đầu năm 2026 tiếp tục đối mặt với áp lực tăng giá từ nhiều yếu tố đầu vào. Theo số liệu của Bộ Xây dựng, chỉ số giá nguyên nhiên vật liệu dùng cho sản xuất trong lĩnh vực xây dựng quý I/2026 tăng khoảng 6,32% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng tương đối cao trong bối cảnh ngành Xây dựng khi đang bước vào giai đoạn phục hồi và đẩy mạnh triển khai các dự án hạ tầng trọng điểm.
Trong nhóm vật liệu chủ lực, xi măng ghi nhận mức tăng hơn 7% so với đầu năm. Mặc dù công suất thiết kế toàn ngành hiện vẫn vượt nhu cầu tiêu thụ trong nước, song chi phí sản xuất tăng mạnh đã buộc nhiều doanh nghiệp điều chỉnh giá bán. Giá điện, than, nhiên liệu và vận tải tiếp tục là những yếu tố tác động trực tiếp đến giá thành sản xuất xi măng.
Khảo sát tại nhiều địa phương cũng cho thấy giá xi măng phổ biến từ 1,43 - 1,86 triệu đồng/tấn, tăng khoảng 10 - 30% so với cùng kỳ năm trước. Đây được xem là mức giá phản ánh rõ áp lực chi phí đầu vào của ngành sản xuất vật liệu cơ bản.
Đối với thép xây dựng, mức tăng không quá đột biến nhưng diễn ra liên tục trong nhiều tháng đầu năm. Theo các đơn vị phân phối vật liệu, giá thép xây dựng đã tăng khoảng 1.000 - 1.500 đồng/kg so với thời điểm cuối năm 2025. Tại nhiều tỉnh, thành phố khu vực phía Nam và Tây Nguyên, giá thép phổ biến dao động quanh ngưỡng 14.500 - 15.000 đồng/kg.
Trong khi đó, nhóm vật liệu hoàn thiện như gạch lát, gạch ốp cũng ghi nhận xu hướng tăng giá từ 4 - 5% do chi phí năng lượng và nguyên liệu sản xuất gia tăng.
Nhìn tổng thể, diễn biến của thị trường trong nửa đầu năm cho thấy áp lực chi phí không còn tập trung ở một vài chủng loại vật liệu mà đã lan rộng trên toàn bộ chuỗi sản xuất VLXD.
Cát và đá xây dựng tiếp tục là nhóm vật liệu biến động mạnh nhất
Nếu thép và xi măng chịu tác động chủ yếu từ chi phí đầu vào thì cát và đá xây dựng lại đang đối mặt với áp lực lớn từ bài toán nguồn cung.
Trong những tháng đầu năm, nhiều địa phương ghi nhận tình trạng giá cát tăng mạnh. Tại Hà Nội, giá cát vàng dao động từ 550.000 - 850.000 đồng/m3, tùy khu vực và khoảng cách vận chuyển. So với cùng kỳ năm trước, mức giá này đã tăng đáng kể và trở thành một trong những nguyên nhân làm đội chi phí xây dựng dân dụng.
Không chỉ Hà Nội, nhiều địa phương tại ĐBSCL, miền Trung và Tây Nguyên cũng ghi nhận hiện tượng khan hiếm cát xây dựng cục bộ. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc nguồn cung khai thác hợp pháp chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.
Đáng chú ý, nhu cầu vật liệu san lấp phục vụ các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm đang tạo sức ép rất lớn lên nguồn cung cát xây dựng. Các dự án cao tốc Bắc - Nam, đường vành đai tại Hà Nội và TP.HCM, cùng nhiều công trình giao thông liên vùng đang tiêu thụ khối lượng vật liệu khổng lồ.
Trong khi đó, quá trình cấp phép khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường tại một số địa phương vẫn còn kéo dài. Nhiều mỏ cát, đá hiện hữu đang dần giảm công suất hoặc tiến tới hết trữ lượng khai thác.
Tương tự cát xây dựng, giá đá xây dựng tại nhiều khu vực cũng tăng từ 10 - 15% so với cuối năm 2025. Một số địa phương ghi nhận giá đá giao đến chân công trình phổ biến từ 500.000 - 550.000 đồng/m3.
Diễn biến này cho thấy áp lực nguồn cung khoáng sản xây dựng đang trở thành yếu tố có khả năng tác động lâu dài tới mặt bằng giá VLXD trong thời gian tới.
Đầu tư công tiếp tục là động lực dẫn dắt thị trường
Khác với những năm trước, động lực chính của thị trường VLXD năm 2026 không đến từ bất động sản nhà ở mà đến từ đầu tư công và phát triển hạ tầng.
Theo kế hoạch giải ngân vốn đầu tư công năm 2026, nhiều dự án trọng điểm quốc gia đang bước vào giai đoạn thi công cao điểm. Nhu cầu tiêu thụ thép, xi măng, đá xây dựng, nhựa đường và vật liệu san lấp vì thế tăng mạnh tại nhiều khu vực.
Đây là yếu tố quan trọng giúp thị trường VLXD duy trì mức tiêu thụ ổn định trong bối cảnh một số phân khúc bất động sản vẫn đang trong quá trình phục hồi.
Nhiều chuyên gia nhận định, việc đầu tư công tiếp tục được đẩy mạnh sẽ góp phần duy trì nhu cầu vật liệu ở mức cao trong những tháng cuối năm. Điều này đồng nghĩa với việc áp lực giảm giá đối với nhiều loại VLXD sẽ không lớn như giai đoạn trước.
Bên cạnh đó, sự phát triển của các khu công nghiệp, trung tâm logistics, dự án năng lượng và hạ tầng đô thị cũng đang tạo thêm dư địa tăng trưởng cho ngành sản xuất VLXD.
Sự gia tăng của giá VLXD đang tạo ra nhiều thách thức đối với doanh nghiệp xây dựng, đặc biệt là các nhà thầu thực hiện hợp đồng theo đơn giá cố định.
Theo các chuyên gia kinh tế xây dựng, chi phí vật liệu thường chiếm từ 55 - 65% tổng chi phí xây dựng công trình. Vì vậy, bất kỳ biến động nào của giá thép, xi măng, cát hoặc đá xây dựng đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính của dự án.
Tại nhiều địa phương, các chủ đầu tư dân dụng cho biết tổng chi phí xây dựng thực tế hiện đã vượt đáng kể so với dự toán lập từ cuối năm 2025. Nhiều công trình phải điều chỉnh tiến độ hoặc thay đổi phương án đầu tư do giá vật liệu tăng nhanh hơn dự kiến.
Đối với các doanh nghiệp xây dựng lớn, việc ký kết hợp đồng cung ứng dài hạn, dự trữ vật tư và cập nhật kịp thời chỉ số giá xây dựng đang trở thành giải pháp quan trọng nhằm hạn chế rủi ro.
Tuy nhiên, trong bối cảnh mặt bằng giá mới đang hình thành, việc quản trị chi phí vật liệu sẽ tiếp tục là thách thức lớn đối với toàn ngành xây dựng trong thời gian tới.
Mặt bằng giá mới là xu hướng khó đảo ngược
Các tín hiệu từ thị trường cho thấy tốc độ tăng giá của nhiều loại VLXD đã có xu hướng chậm lại từ cuối quý II. Tuy nhiên, khả năng giá giảm sâu trong nửa cuối năm được đánh giá là không cao.
Đối với thép xây dựng, nguồn cung trong nước hiện tương đối dồi dào nên thị trường được dự báo sẽ ổn định hơn so với các nhóm vật liệu khác. Dù vậy, giá thép vẫn chịu ảnh hưởng từ diễn biến giá quặng sắt, than luyện cốc và thương mại thép toàn cầu.
Ngành xi măng được dự báo tiếp tục đối mặt với áp lực chi phí năng lượng. Trong trường hợp giá than và điện duy trì ở mức cao, nhiều doanh nghiệp có thể tiếp tục điều chỉnh giá bán để bảo đảm hiệu quả sản xuất.
Đối với cát xây dựng và vật liệu san lấp, đây nhiều khả năng vẫn là nhóm vật liệu có biến động mạnh nhất. Tiến độ triển khai các dự án giao thông trọng điểm cùng khả năng bổ sung nguồn cung từ các mỏ khai thác mới sẽ quyết định diễn biến giá của nhóm vật liệu này.
Ở góc độ dài hạn, xu hướng sử dụng vật liệu thay thế, vật liệu tái chế và vật liệu xanh được kỳ vọng sẽ góp phần giảm áp lực lên nguồn tài nguyên khoáng sản truyền thống, đồng thời tạo thêm nguồn cung cho thị trường xây dựng.
Nhìn từ diễn biến thị trường 6 tháng đầu năm 2026, có thể thấy ngành VLXD đang bước vào giai đoạn thiết lập mặt bằng giá mới sau nhiều năm duy trì ở mức tương đối ổn định. Áp lực từ chi phí năng lượng, nguyên liệu đầu vào, nguồn cung khoáng sản và nhu cầu vật liệu phục vụ các dự án hạ tầng trọng điểm đã tạo nên những thay đổi đáng kể trên thị trường.
Trong 6 tháng cuối năm, khi đầu tư công tiếp tục được đẩy mạnh và nhiều công trình trọng điểm bước vào giai đoạn thi công cao điểm, nhu cầu đối với thép, xi măng, cát, đá xây dựng và vật liệu san lấp được dự báo vẫn duy trì ở mức cao. Dù tốc độ tăng giá có thể chậm lại so với đầu năm, khả năng mặt bằng giá VLXD giảm sâu là không lớn, đặc biệt đối với nhóm vật liệu phụ thuộc nhiều vào nguồn tài nguyên khai thác.
Theo ông Tống Văn Nga - Chủ tịch Hội VLXD Việt Nam, những biến động của thị trường VLXD thời gian qua không chỉ xuất phát từ yếu tố cung - cầu trước mắt mà còn phản ánh quá trình chuyển đổi của toàn ngành trong bối cảnh yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng cao.
Ông Nga cho rằng, VLXD là ngành công nghiệp nền tảng, có mối liên hệ chặt chẽ với sự phát triển của lĩnh vực xây dựng và hạ tầng. Trong những năm gần đây, các doanh nghiệp sản xuất VLXD đang phải đối mặt đồng thời với nhiều áp lực như chi phí năng lượng tăng, yêu cầu tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và đổi mới công nghệ sản xuất. Đây là những yếu tố làm gia tăng chi phí đầu tư nhưng cũng là điều kiện cần thiết để nâng cao chất lượng tăng trưởng của ngành.
Theo Chủ tịch Hội VLXD Việt Nam, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, tiết giảm chi phí trong dài hạn và sử dụng hiệu quả hơn các nguồn tài nguyên. Việc đầu tư dây chuyền hiện đại, phát triển vật liệu xanh, vật liệu tái chế và các sản phẩm có giá trị gia tăng cao sẽ góp phần nâng cao sức cạnh tranh của ngành VLXD Việt Nam trong giai đoạn tới.
Nhìn từ góc độ thị trường, ông Nga nhận định việc hình thành mặt bằng giá mới của VLXD là xu hướng khó tránh khỏi khi các chi phí đầu vào cơ bản đều tăng so với giai đoạn trước. Tuy nhiên, thay vì chỉ nhìn nhận đây là áp lực đối với doanh nghiệp và nhà thầu, cần xem đây là cơ hội thúc đẩy ngành VLXD tái cơ cấu theo hướng hiện đại, tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững hơn.
Trong bối cảnh đó, việc chủ động nguồn cung vật liệu, đẩy nhanh phát triển vật liệu thay thế, vật liệu xanh và nâng cao hiệu quả sản xuất sẽ là những yếu tố quan trọng góp phần ổn định thị trường, giảm áp lực chi phí cho ngành Xây dựng và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong giai đoạn còn lại của năm 2026.