
♦ Xin chào PGS.TS Tống Tôn Kiên, rất vui được trở lại trò chuyện cùng ông trên Tạp chí Xây dựng số tháng 7/2026. Vẫn là nội dung đang vô cùng nóng của ngành VLXD, một trong những lĩnh vực được xem là phát thải carbon lớn, theo ông, đâu là thách thức lớn nhất đối với mục tiêu Net Zero của ngành hiện nay?
- Theo tôi, thách thức của ngành VLXD trong lộ trình hướng tới Net Zero nằm ở chỗ phần lớn các loại vật liệu chủ lực hiện nay đều gắn chặt với quá trình khai thác tài nguyên thiên nhiên và tiêu thụ năng lượng ở quy mô lớn.
Trong đó, ngành xi măng là ví dụ điển hình. Đây là lĩnh vực phát thải carbon lớn nhất trong ngành VLXD, bởi phát thải không chỉ đến từ nhiên liệu cho lò nung mà còn xuất phát từ chính phản ứng hóa học trong quá trình sản xuất clinker. Ngay cả khi thay thế hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch bằng nhiên liệu tái tạo thì vẫn còn một lượng lớn phát thải từ quá trình vận hành rất khó loại bỏ.
Đó là lý do vì sao Net Zero đối với ngành VLXD không đơn thuần là câu chuyện tiết kiệm năng lượng hay thay đổi nhiên liệu, mà đòi hỏi phải thay đổi cách chúng ta thiết kế, sản xuất và sử dụng tiết kiệm, hiệu quả vật liệu.
Tôi cho rằng có 3 thách thức lớn. Thứ nhất là giảm phụ thuộc vào tài nguyên nguyên sinh thông qua việc tăng cường sử dụng vật liệu tái chế, phụ phẩm công-nông nghiệp và các nguồn nguyên liệu thay thế.
Thứ hai là phát triển và thúc đẩy sử dụng các dòng vật liệu carbon thấp, hoặc hấp phụ carbon… là những hướng đi quan trọng.
Thứ ba là nâng cao hiệu quả sử dụng vật liệu trong công trình. Chúng ta không nên chỉ tập trung vào việc sản xuất vật liệu phát thải thấp hơn mà còn phải hướng tới việc sử dụng ít vật liệu hơn nhưng vẫn đạt hiệu quả kỹ thuật cao hơn. Đây chính là lợi thế của các vật liệu hiệu năng cao như bê tông chất lượng cao (HPC) hay bê tông siêu tính năng (UHPC).

Nếu nhìn rộng hơn, mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là giảm phát thải trong nhà máy sản xuất vật liệu mà là giảm phát thải trên toàn bộ vòng đời công trình, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, thi công, vận hành cho tới tháo dỡ và tái chế.
Vì vậy, Net Zero đối với ngành VLXD thực chất là một quá trình chuyển đổi toàn diện từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn, từ tư duy khai thác tài nguyên sang tư duy tối ưu hóa tài nguyên và phát triển vật liệu bền vững.
♦ Một trong những hướng nghiên cứu mà ông theo đuổi nhiều năm là tái chế chất thải rắn xây dựng (CTRXD). Theo ông, Việt Nam đang đứng ở đâu trong lĩnh vực này?
- Có thể nói, Việt Nam hiện đang ở giai đoạn đầu của quá trình quản lý và tái chế CTRXD theo hướng bài bản và bền vững.
Theo các nghiên cứu trước đây, CTRXD chiếm khoảng 10 - 12% tổng lượng chất thải rắn đô thị. Tuy nhiên, đây chủ yếu là những số liệu được tổng hợp trong giai đoạn 2009 - 2017 và đến nay vẫn chưa có hệ thống thống kê đầy đủ, cập nhật thường xuyên trên phạm vi cả nước. Thực tế cho thấy, tỷ lệ này có sự khác biệt rất lớn giữa các địa phương, thành phố lớn. Tại những đô thị có tốc độ đô thị hóa và phát triển xây dựng cao như Hà Nội hay TP.HCM, lượng CTRXD có thể chiếm tới 25 - 30% tổng lượng chất thải đô thị, cá biệt có thể trên 50%, tùy từng thời điểm.
Một trong những hạn chế lớn hiện nay là phương pháp dự báo lượng CTRXD vẫn chủ yếu được xác định gián tiếp thông qua tỷ lệ phần trăm so với chất thải rắn sinh hoạt. Trong khi đó, chất thải sinh hoạt lại được tính toán dựa trên lượng phát sinh theo đầu người. Cách tiếp cận này chưa phản ánh đúng bản chất của hoạt động xây dựng, bởi lượng chất thải xây dựng phụ thuộc nhiều hơn vào quy mô đầu tư, diện tích xây dựng, tốc độ đô thị hóa, sự phát triển kinh tế và thị trường bất động sản. Vì vậy, kết quả dự báo thường chưa sát với thực tế, đặc biệt tại các địa phương có nhiều dự án xây dựng quy mô lớn.

Bên cạnh đó, hệ thống thống kê hiện hành cũng còn những khoảng trống nhất định. Dữ liệu của cơ quan thống kê chủ yếu tập trung vào tổng diện tích sàn xây dựng của một số nhóm công trình dân dụng và công nghiệp, trong khi chưa tách riêng đầy đủ các công trình hạ tầng kỹ thuật như giao thông, cầu đường, cấp thoát nước hay các dự án phát triển đô thị. Đây đều là những lĩnh vực phát sinh khối lượng CTRXD rất lớn nhưng chưa được lượng hóa đầy đủ trong công tác dự báo.
Từ thực tiễn đó, nhóm nghiên cứu của chúng tôi đã đề xuất phương pháp dự báo mới, trong đó lượng CTRXD được xác định dựa trên diện tích sàn xây dựng và đặc điểm của từng loại công trình, kết hợp với các chỉ số kinh tế - xã hội như tốc độ tăng dân số, tốc độ đô thị hóa, GDP và tốc độ tăng trưởng kinh tế. Cách tiếp cận này cho phép dự báo sát thực tế hơn so với phương pháp truyền thống.
Nếu được áp dụng rộng rãi, các địa phương sẽ có cơ sở dữ liệu chính xác và cập nhật hơn để phục vụ công tác quy hoạch bãi chứa, trung tâm xử lý và nhà máy tái chế CTRXD phù hợp. Đồng thời, việc yêu cầu chủ đầu tư kê khai, dự báo khối lượng chất thải phát sinh ngay từ giai đoạn cấp phép xây dựng cũng sẽ giúp hình thành hệ thống dữ liệu liên tục, đồng bộ từ địa phương đến trung ương, tạo nền tảng quan trọng cho việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong ngành Xây dựng và nâng cao hiệu quả quản lý CTRXD trong thời gian tới.
♦ Vấn đề khó khăn có nằm ở công nghệ hay thị trường tiêu thụ sản phẩm tái chế không?
- Cả hai. Hiện nay một số mô hình tái chế đã hình thành. Tại Hà Nội đã có doanh nghiệp đầu tư dây chuyền xử lý CTRXD quy mô lớn. Hải Phòng đang triển khai nhà máy xử lý và tái chế CTRXD quy mô lớn đầu tiên của Việt Nam. Quảng Ninh cũng đã có doanh nghiệp sử dụng vật liệu tái chế để sản xuất gạch bê tông không nung.
Tuy nhiên, phần lớn sản phẩm hiện mới dừng ở xử lý sơ cấp, phân khúc giá trị thấp như vật liệu san lấp hoặc nền đường giao thông; chưa có nhiều sản phẩm tái chế thứ cấp có giá trị cao.
Trong khi đó, tại các nước phát triển, vật liệu tái chế được phân loại rất chi tiết. Loại chất lượng cao sẽ tiếp tục được chế biến thành VLXD thứ cấp có giá trị gia tăng lớn hơn, chỉ loại chất lượng thấp mới xử lý và gia cường để làm vật liệu san lấp. Chính điều này giúp các nhà máy chủ động được đầu ra và nâng cao hiệu quả kinh tế.
♦ Nhiều chủ đầu tư vẫn lo ngại về chất lượng vật liệu tái chế. Ông nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
- Đây là tâm lý dễ hiểu nhưng phần lớn xuất phát từ việc thiếu thông tin khoa học. Các nghiên cứu trong và ngoài nước đều cho thấy vật liệu tái chế hoàn toàn có thể đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nếu được phân loại và xử lý đúng quy trình.
Đương nhiên trong quá trình phá dỡ công trình có thể xuất hiện một số thành phần cần kiểm soát như amiăng hoặc các chất nguy hại khác. Nhưng các thành phần này có thể được loại bỏ ngay từ khâu phân loại ban đầu, hoặc kiểm soát trong quá trình tái chế.
Hiện nay, trong nhiều phạm vi tiêu chuẩn sản phẩm VLXD, đưa yêu cầu ngay về nguyên liệu tự nhiên nên khi muốn đưa sản phẩm vật liệu tái chế có các nguồn nguyên liệu khác vào thị trường đều phải phát triển tiêu chuẩn sản phẩm mới. Do đó, nên chăng để khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng công nghệ mới, đổi mới sáng tạo trong sản xuất thì chúng ta có thể thay đổi cách kiểm soát chất lượng một số sản phẩm từ nguyên liệu đầu vào bằng kiểm soát chất lượng sản phẩm đầu ra.
Vấn đề quan trọng nhất là phải xây dựng được chuỗi quản lý CTRXD từ khâu xây dựng/ phá dỡ, thu gom, phân loại đến sản phẩm tái chế. Nếu làm tốt, vật liệu tái chế hoàn toàn có thể được sử dụng an toàn trong nhiều loại công trình.

♦ Bên cạnh vật liệu tái chế, ông cũng là một trong những chuyên gia nghiên cứu về bê tông chất lượng cao và bê tông siêu tính năng (UHPC). Theo ông, vì sao đây được xem là hướng đi quan trọng để giảm phát thải carbon?
- Nhiều người thường nghĩ rằng bê tông cường độ cao sẽ phát thải lớn hơn do sử dụng nhiều xi măng hơn. Nhưng nếu nhìn trên toàn bộ vòng đời công trình thì kết quả lại khác.
Bản chất của vật liệu hiệu năng cao là tạo ra khả năng chịu lực lớn hơn trên cùng một đơn vị vật liệu. Khi sử dụng UHPC, kích thước kết cấu có thể giảm đáng kể, lượng thép sử dụng giảm, khối lượng đào đắp nền móng giảm và thời gian thi công cũng được rút ngắn.
Năm 2019, chúng tôi đã thực hiện các đánh giá hiệu quả thử nghiệm ứng dụng UHPC cho bản mặt cầu nông thôn. Kết quả cho thấy lượng vật liệu sử dụng giảm đáng kể 40 - 58%, kéo theo giảm 65% tổng năng lượng tiêu thụ và giảm 76% lượng phát thải carbon trong quá trình xây dựng. Nếu tính trên toàn bộ vòng đời công trình, bao gồm cả chi phí duy tu, bảo dưỡng và sửa chữa, mức giảm phát thải có thể rất lớn.
Nói cách khác, đây là cách tiếp cận "xây ít vật liệu hơn nhưng hiệu quả hơn".
♦ Tuy nhiên, giá thành UHPC hiện vẫn cao hơn nhiều lần bê tông thông thường?
- Đúng là chi phí vật liệu ban đầu còn cao. Nhưng cần nhìn ở góc độ chi phí vòng đời.
Khi tuổi thọ công trình tăng lên, chi phí sửa chữa giảm xuống và thời gian khai thác kéo dài hơn thì tổng chi phí xã hội lại thấp hơn.
Thực tế, nhiều quốc gia hiện nay không còn đánh giá vật liệu chỉ dựa trên giá thành đầu tư ban đầu mà đánh giá trên toàn bộ vòng đời công trình. Đây cũng là xu hướng mà Việt Nam cần tiếp cận trong tương lai.
♦ Theo ông, đâu là rào cản lớn nhất hiện nay đối với VLXD carbon thấp và vật liệu công nghệ cao?
- Rào cản lớn nhất hiện nay không hẳn là công nghệ mà là hệ sinh thái áp dụng. Chủ đầu tư còn lo ngại về độ bền và hiệu quả kinh tế. Đơn vị thiết kế thiếu dữ liệu kỹ thuật và công cụ đánh giá carbon. Đơn vị thi công chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế.
Trong khi đó, hệ thống tiêu chuẩn, định mức, đơn giá cho các loại vật liệu mới vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
Nếu muốn vật liệu xanh và vật liệu công nghệ cao phát triển mạnh, chúng ta cần đồng thời hoàn thiện tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế khuyến khích thị trường và các chính sách ưu đãi cụ thể cho chủ đầu tư và các doanh nghiệp tham gia.

♦ Ông hình dung ngành VLXD Việt Nam sẽ thay đổi như thế nào trong 10 - 20 năm tới?
- Tôi cho rằng tương lai của ngành VLXD sẽ gắn liền với 3 xu hướng lớn.
Thứ nhất là vật liệu tái chế và kinh tế tuần hoàn.
Thứ hai là vật liệu carbon thấp.
Thứ ba là công nghiệp hóa xây dựng dựa trên thiết kế mô đun hóa, các sản phẩm cấu kiện đúc sẵn, sản xuất trong nhà máy và lắp ghép tại công trường.
Khi đó, công trường xây dựng sẽ sạch hơn, lượng chất thải phát sinh ít hơn, chất lượng được kiểm soát tốt hơn và toàn bộ quá trình sẽ được quản lý bằng các nền tảng số như BIM.
Cuộc cạnh tranh của ngành vật VLXD trong tương lai sẽ không còn là khai thác nhiều tài nguyên hơn, mà là làm chủ công nghệ vật liệu tốt hơn. Quốc gia nào tạo ra được các vật liệu bền hơn, thông minh hơn và phát thải thấp hơn sẽ có lợi thế lớn trong phát triển hạ tầng bền vững.
♦ Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi điều kiện làm việc của công trình. Theo ông, vật liệu cho hạ tầng tương lai sẽ cần đáp ứng những tiêu chí gì?
- Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp, yêu cầu đối với VLXD không còn dừng ở khả năng chịu lực như trước đây mà phải hướng tới độ bền lâu và khả năng thích ứng với các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Các công trình hạ tầng tương lai, đặc biệt là hạ tầng ven biển, giao thông trọng điểm hay các dự án quy mô lớn, sẽ phải đối mặt với nhiều tác động bất lợi như xâm thực mặn, nhiệt độ cực đoan, mưa bão bất thường và sự gia tăng của ngập lụt và các yếu tố ăn mòn. Do đó, vật liệu cần đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí như khả năng chống xâm thực, chống ăn mòn, chịu nhiệt, tuổi thọ dài và giảm chi phí bảo trì trong suốt vòng đời công trình.
Hiện nay, ngành VLXD đã từng bước làm chủ được nhiều dòng vật liệu có độ bền lâu cao. Điển hình là bê tông chất lượng cao (HPC) và UHPC, cho phép nâng cao đáng kể tuổi thọ công trình, đồng thời giảm nhu cầu sửa chữa, gia cường trong quá trình khai thác.
Bên cạnh đó, xu hướng phát triển các vật liệu có khả năng tái chế và tái sử dụng cũng ngày càng rõ nét. Trong tương lai, khi công nghiệp hóa xây dựng phát triển mạnh hơn, nhiều sản phẩm cấu kiện sẽ được chuẩn hóa, sản xuất theo dạng mô-đun, thi công lắp ghép. Khi công trình hết niên hạn sử dụng, các cấu kiện này có thể được tháo dỡ, tái sử dụng hoặc tái chế để phục vụ các công trình khác, qua đó giảm đáng kể lượng chất thải phát sinh và nhu cầu khai thác tài nguyên mới.
Đối với các dự án hạ tầng quy mô rất lớn như đường sắt tốc độ cao trong tương lai, tư duy vật liệu cũng phải thay đổi. Không thể tiếp cận theo cách truyền thống là vận chuyển vật liệu từ một vài trung tâm sản xuất đi dọc cả tuyến. Thay vào đó cần nghiên cứu đồng bộ từ vị trí bố trí các nhà máy cấu kiện, nguồn nguyên liệu tại từng vùng, phương án logistics và khả năng tái sử dụng vật liệu sau này. Đây là hướng tiếp cận mang tính bền vững hơn rất nhiều.
Tôi cho rằng vật liệu của tương lai sẽ là những vật liệu vừa có độ bền cao, vừa sử dụng nhiều nguyên liệu tái chế, phụ phẩm công-nông nghiệp, đồng thời có khả năng tái sử dụng sau khi kết thúc vòng đời công trình.
♦ Việt Nam đang đầu tư rất lớn cho cao tốc, hạ tầng ven biển, đường sắt đô thị... Đây có phải là thời điểm thích hợp để thay đổi tư duy vật liệu?
- Tôi cho rằng đây không chỉ là thời điểm thích hợp mà là yêu cầu bắt buộc. Trong nhiều năm qua, ngành Xây dựng phát triển chủ yếu dựa trên nguồn tài nguyên thiên nhiên sẵn có như cát, đá, đất sét hay khoáng sản làm VLXD. Tuy nhiên, các nguồn tài nguyên này đang ngày càng chịu áp lực lớn từ tốc độ đô thị hóa, đầu tư hạ tầng và yêu cầu bảo vệ môi trường.
Nếu tiếp tục phát triển theo mô hình khai thác tài nguyên truyền thống, chúng ta sẽ gặp nhiều thách thức về nguồn cung vật liệu, phát thải carbon và chi phí môi trường trong tương lai.

Các dự án hạ tầng quy mô lớn hiện nay chính là cơ hội để ngành VLXD chuyển đổi sang các dòng vật liệu hiệu năng cao, vật liệu carbon thấp, vật liệu tái chế và các cấu kiện, mô đun công nghiệp hóa. Không chỉ giúp giảm tiêu hao tài nguyên mà còn nâng cao chất lượng, tuổi thọ và hiệu quả kinh tế của công trình.
Có thể nói, đầu tư hạ tầng đang tạo ra một "thị trường thử nghiệm" rất quan trọng để các công nghệ vật liệu mới được ứng dụng ở quy mô lớn và từng bước hoàn thiện.

♦ Nếu được lựa chọn một hướng nghiên cứu có thể tạo đột phá cho ngành VLXD Việt Nam trong 10 năm tới, ông sẽ ưu tiên điều gì?
- Nếu chỉ chọn một hướng ưu tiên, tôi cho rằng đó sẽ là các VLXD phát thải carbon thấp được sản xuất từ nguồn tài nguyên tái chế và có khả năng hấp thụ carbon trong quá trình sử dụng.
Đây là xu hướng mà thế giới đang theo đuổi rất mạnh mẽ. Thay vì tiếp tục khai thác tài nguyên thiên nhiên, VLXD tương lai cần tận dụng tối đa chất thải xây dựng, tro xỉ nhiệt điện, xỉ luyện kim và các phụ phẩm công-nông nghiệp khác để tạo ra các sản phẩm mới có giá trị cao hơn.
Xa hơn nữa, vật liệu không chỉ dừng ở việc giảm phát thải mà còn có thể hấp thụ hoặc lưu giữ carbon trong suốt vòng đời sử dụng. Khi đó, chúng ta không chỉ giảm lượng khí CO₂ phát sinh mà còn góp phần loại bỏ một phần khí nhà kính khỏi môi trường.
Nếu làm chủ được các công nghệ này, Việt Nam vừa giảm được áp lực khai thác tài nguyên, vừa nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành VLXD trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh và yêu cầu giảm phát thải ngày càng khắt khe trên toàn cầu.
♦ Điều gì khiến ông trăn trở nhất khi nhiều nghiên cứu VLXD vẫn dừng lại trong phòng thí nghiệm?
- Tôi cho rằng khó khăn lớn nhất không nằm ở bản thân nghiên cứu mà nằm ở giai đoạn chuyển tiếp từ nghiên cứu sang ứng dụng thực tiễn.
Đối với bất kỳ vật liệu mới nào, quá trình phát triển đều phải trải qua nhiều bước, từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, thử nghiệm quy mô nhỏ, thí điểm sản xuất và thi công trên công trình thực tế, đến thương mại và ứng dụng ở quy mô công nghiệp. Tuy nhiên, hiện nay phần lớn các chương trình khoa học thường kết thúc ở giai đoạn nghiên cứu hoặc thử nghiệm ban đầu.

Trong khi đó, giai đoạn khó khăn nhất lại là giai đoạn thương mại hóa và triển khai đại trà. Đây là giai đoạn cần nguồn lực lớn, thời gian dài và sự tham gia của nhiều bên như cơ quan quản lý, đơn vị tư vấn và chủ đầu tư, doanh nghiệp.
Một khó khăn khác là tâm lý e ngại rủi ro. Chủ đầu tư và đơn vị tư vấn thiết kế thường chưa sẵn sàng chấp nhận những vật liệu hoàn toàn mới nếu chưa có nhiều công trình thực tế chứng minh hiệu quả. Trong khi đó, hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn, định mức, đơn giá cho vật liệu mới thường chưa được xây dựng đầy đủ nên việc áp dụng càng khó khăn hơn.
Theo tôi, Việt Nam cần có các chương trình khoa học mang tính chiến lược và dài hạn hơn, hỗ trợ liên tục từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho tới giai đoạn thử nghiệm quy mô lớn và thương mại hóa. Chỉ khi đó các kết quả nghiên cứu mới thực sự đi vào cuộc sống.
Thực tế đã có những mô hình rất đáng khích lệ. Chẳng hạn tại Quảng Ninh và Điện Biên, địa phương đã phối hợp với các cơ sở nghiên cứu để xây dựng các nhiệm vụ khoa học gắn trực tiếp với nhu cầu thực tiễn, đồng thời nghiên cứu cả định mức, đơn giá và cơ chế áp dụng sau khi công nghệ được hoàn thiện. Đây là cách tiếp cận mà tôi cho rằng cần được nhân rộng.
♦ Theo ông, Việt Nam đang thiếu nhất điều gì để phát triển VLXD công nghệ cao: vốn, công nghệ, chính sách hay niềm tin vào khoa học?
- Tôi cho rằng, điều Việt Nam thiếu nhất hiện nay là một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh.
Chúng ta không thiếu nhà khoa học, cũng không thiếu doanh nghiệp sẵn sàng đổi mới. Công nghệ tiên tiến trên thế giới cũng có thể tiếp cận, giải mã được thông qua hợp tác nghiên cứu và chuyển giao.
Tuy nhiên, để một công nghệ mới phát triển thành sản phẩm thương mại cần sự kết nối đồng bộ giữa nghiên cứu, chính sách và thị trường. Nếu chỉ có công nghệ mà không có tiêu chuẩn, không có cơ chế khuyến khích hoặc không có những công trình tiên phong sử dụng thì rất khó tạo ra đột phá.
Do đó, điều quan trọng nhất là tạo dựng niềm tin vào khoa học thông qua các cơ chế hỗ trợ thử nghiệm, đánh giá độc lập và ứng dụng thực tiễn.
♦ Nếu có thể gửi một thông điệp tới các doanh nghiệp VLXD đang đứng trước áp lực chuyển đổi xanh hiện nay, ông muốn nói điều gì?
- Theo tôi, các doanh nghiệp cần mạnh dạn hơn trong việc đầu tư cho khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Trong bối cảnh các yêu cầu về giảm phát thải carbon, sử dụng hiệu quả tài nguyên và phát triển bền vững ngày càng trở thành tiêu chuẩn chung của thế giới, chuyển đổi xanh không còn là một lựa chọn mang tính tự nguyện mà sẽ dần trở thành điều kiện để doanh nghiệp tồn tại và phát triển.

Quá trình này chắc chắn đòi hỏi chi phí đầu tư, thời gian và cả sự chấp nhận những rủi ro ban đầu. Tuy nhiên, nếu chậm thay đổi, doanh nghiệp sẽ đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn khi thị trường, chủ đầu tư và các đối tác quốc tế ngày càng quan tâm tới các tiêu chí cam kết môi trường và phát thải carbon của sản phẩm.
Doanh nghiệp cần coi khoa học công nghệ là động lực cốt lõi để nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng của sản phẩm. Những vật liệu phát thải thấp, vật liệu tái chế, vật liệu hiệu năng cao hay các công nghệ sản xuất tiết kiệm năng lượng sẽ không chỉ giúp giảm tác động môi trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trong dài hạn.
Hay nói cách khác, trong bối cảnh ngành Xây dựng đang bước vào giai đoạn chuyển đổi xanh và phát triển theo mô hình kinh tế tuần hoàn, tôi mong các doanh nghiệp VLXD mạnh dạn đầu tư cho khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và ứng dụng các giải pháp sản xuất phát thải thấp. Chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn, cam kết phát triển bền vững trong tương lai của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần xem các cam kết về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để tạo ra giá trị mới. Một doanh nghiệp phát triển bền vững là doanh nghiệp biết cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, trách nhiệm môi trường và lợi ích xã hội. Đầu tư cho công nghệ xanh hôm nay chính là đầu tư cho sức cạnh tranh của ngày mai.
Tôi tin rằng doanh nghiệp nào đi đầu trong đổi mới công nghệ và chuyển đổi xanh hôm nay sẽ là những doanh nghiệp có vị thế vững chắc trên thị trường trong tương lai. Đó không chỉ là cam kết với môi trường mà còn là cam kết với sự phát triển bền vững của chính doanh nghiệp và của ngành Xây dựng Việt Nam.
♦ Tôi nghĩ, đến năm 2045, công trường xây dựng sẽ rất khác so với những gì chúng ta đang thấy hiện nay.
Hiện nay, phần lớn hoạt động xây dựng vẫn diễn ra trực tiếp tại công trường. Vật liệu được vận chuyển đến, gia công tại chỗ, thi công tại chỗ và phát sinh khá nhiều chất thải trong quá trình xây dựng. Trong tương lai, mô hình này sẽ dần thay đổi theo hướng công nghiệp hóa và số hóa.
Một tỷ lệ lớn cấu kiện xây dựng chuẩn hóa sẽ được sản xuất hàng loạt trong nhà máy với mức độ tự động hóa cao, sau đó vận chuyển đến công trường để lắp ghép. Công trường khi đó sẽ giống một dây chuyền lắp ráp hơn là một nơi sản xuất như hiện nay. Điều này giúp kiểm soát chất lượng tốt hơn, giảm thất thoát vật liệu, giảm phát sinh chất thải và rút ngắn đáng kể thời gian thi công.
Các loại vật liệu được sử dụng cũng sẽ thay đổi mạnh mẽ. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào tài nguyên thiên nhiên khai thác mới, ngành Xây dựng sẽ sử dụng ngày càng nhiều vật liệu tái chế, vật liệu có hàm lượng carbon thấp và các sản phẩm được sản xuất từ nguồn phụ phẩm công-nông nghiệp. Những vật liệu hiệu năng cao như HPC, UHPC hay các loại vật liệu thông minh sẽ được ứng dụng rộng rãi hơn trong các công trình hạ tầng.
Tôi cũng cho rằng khái niệm “tuổi thọ vật liệu” sẽ được nhìn nhận khác đi. Trong tương lai, vật liệu không chỉ được thiết kế để sử dụng một lần. Ngay từ giai đoạn thiết kế, người ta sẽ tính đến khả năng tháo dỡ, tái sử dụng hoặc tái chế sau khi công trình kết thúc vòng đời khai thác. Đây sẽ là nền tảng quan trọng của kinh tế tuần hoàn trong ngành Xây dựng.
Bên cạnh đó, công nghệ số sẽ thay đổi toàn bộ cách thức quản lý công trình. Các nền tảng BIM, Quản lý dự án và thi công (CDE), Quản lý và vận hành tài sản (Digital Twin/CAFM) và mô hình số sẽ được sử dụng xuyên suốt từ thiết kế, sản xuất vật liệu, thi công cho tới vận hành công trình. Trước khi công trường được triển khai ngoài thực tế, gần như toàn bộ quá trình xây dựng đã được mô phỏng và kiểm soát trên môi trường số (hoàn công trước khi thi công). Điều này giúp hạn chế sai sót, tối ưu vật liệu và giảm phát thải ngay từ giai đoạn thiết kế.

Xa hơn nữa, tôi cho rằng VLXD trong tương lai không chỉ có nhiệm vụ tạo nên công trình mà còn phải góp phần giải quyết các vấn đề môi trường. Những vật liệu có khả năng hấp thụ carbon, lưu giữ carbon hoặc phát thải âm sẽ dần xuất hiện nhiều hơn trong các công trình mới.
Nếu như trước đây, ngành Xây dựng được đánh giá bằng số lượng công trình được xây dựng thì trong tương lai, thành công sẽ được đo bằng việc chúng ta xây dựng hiệu quả đến đâu, sử dụng ít tài nguyên đến đâu và phát thải thấp đến đâu.
Tôi tin rằng đến năm 2045, cuộc cạnh tranh của ngành VLXD sẽ không còn là khai thác nhiều tài nguyên hơn, mà là làm chủ được nhiều công nghệ vật liệu tiên tiến hơn. Quốc gia nào tạo ra được những vật liệu bền hơn, thông minh hơn, tái chế được nhiều hơn và phát thải thấp hơn sẽ có lợi thế lớn trong phát triển hạ tầng bền vững.
Đó cũng là con đường mà ngành VLXD Việt Nam cần hướng tới nếu muốn đồng hành cùng mục tiêu tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng "0" trong những thập kỷ tới.v
♦ Trân trọng cảm ơn ông về cuộc trò chuyện!