Ảnh minh họa do AI tạo.
Thép, nhôm và VLXD trước bài toán cạnh tranh mới
Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) vừa công bố quyết định áp dụng thuế bổ sung theo Điều 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 đối với hàng hóa từ 60 nền kinh tế, trong đó mức thuế 12,5% được áp dụng với các nền kinh tế còn lại thuộc diện điều tra.
Theo USTR, động thái này liên quan đến việc các nền kinh tế chưa áp dụng và thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Chính sách có hiệu lực từ ngày 24/7 và áp dụng đối với phần lớn hàng hóa nhập khẩu, song kèm theo các danh mục miễn trừ.
Với Việt Nam, chính sách mới tạo thêm một lớp áp lực đối với hoạt động xuất khẩu sang thị trường Mỹ. Tuy nhiên, xét riêng ngành vật liệu xây dựng (VLXD), mức độ tác động không thể đánh giá đơn thuần bằng việc áp dụng mức thuế 12,5%.
Theo quy định của USTR, toàn bộ các mặt hàng và bộ phận của mặt hàng đang thuộc diện áp dụng thuế theo Điều 232 được loại khỏi phạm vi của mức thuế bổ sung theo Điều 301. Như vậy, đối với các sản phẩm thép, nhôm và những mặt hàng liên quan đã chịu biện pháp thuế theo Điều 232, doanh nghiệp không phải chịu thêm 12,5% thuế Điều 301. Đây là điểm cần được phân định rõ khi đánh giá tác động đối với ngành vật liệu.
Tuy nhiên, việc không chịu thêm một lớp thuế không đồng nghĩa với việc ngành VLXD hoàn toàn đứng ngoài những biến động mới của thương mại quốc tế. Với các sản phẩm không thuộc diện miễn trừ, doanh nghiệp vẫn có thể phải tính toán lại chi phí, giá bán và khả năng cạnh tranh tại thị trường Mỹ.
Trong khi đó, các yêu cầu về nguồn gốc nguyên liệu, tính minh bạch của chuỗi cung ứng và điều kiện sản xuất ngày càng trở thành yếu tố quan trọng khi hàng hóa tiếp cận các thị trường phát triển.
Trong chuỗi VLXD, thép, nhôm và đồng là những nhóm sản phẩm có mối liên hệ chặt chẽ với hoạt động đầu tư xây dựng, sản xuất công nghiệp và phát triển hạ tầng. Việc các sản phẩm thuộc diện Điều 232 không bị cộng thêm thuế Điều 301 giúp giảm bớt nguy cơ gia tăng đột biến chi phí đối với doanh nghiệp đang xuất khẩu các mặt hàng này sang Mỹ.
Dù vậy, sức ép cạnh tranh vẫn hiện hữu. Doanh nghiệp phải tiếp tục thích ứng với hệ thống biện pháp thương mại của Mỹ, đồng thời đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, xuất xứ và khả năng truy xuất nguồn gốc. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc, lợi thế cạnh tranh không còn chỉ nằm ở giá thành sản phẩm mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng kiểm soát toàn bộ quá trình từ nguyên liệu đầu vào đến sản xuất và phân phối.
Đối với ngành thép, đây là vấn đề đặc biệt đáng chú ý. Các doanh nghiệp có tỷ trọng xuất khẩu lớn sang Mỹ vẫn phải tính đến những biến động của chính sách thương mại, ngay cả khi một số sản phẩm được loại khỏi phạm vi thuế Điều 301. Bên cạnh đó, sự thay đổi trong dòng chảy thương mại toàn cầu có thể tác động đến giá nguyên liệu, nhu cầu tiêu thụ và mức độ cạnh tranh giữa các nhà sản xuất tại nhiều thị trường.
Ở góc độ rộng hơn, chính sách thuế mới cũng có thể tạo ra những tác động gián tiếp đến ngành VLXD. Khi các ngành xuất khẩu chủ lực khác của Việt Nam chịu áp lực về chi phí và đơn hàng, nhu cầu đối với logistics, bao bì, kho bãi và một số vật tư đầu vào có thể thay đổi.
Ngược lại, nếu dòng vốn đầu tư và chuỗi cung ứng tiếp tục dịch chuyển, nhu cầu xây dựng nhà máy, kho vận, trung tâm logistics và hạ tầng công nghiệp có thể gia tăng, mở ra dư địa mới cho thị trường vật liệu trong nước.
Động lực từ thị trường nội địa
Trong bối cảnh thương mại quốc tế diễn biến khó lường, thị trường xây dựng trong nước tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với ngành vật liệu. Đẩy mạnh đầu tư công, phát triển kết cấu hạ tầng giao thông, đô thị, nhà ở và các công trình công nghiệp có thể tạo thêm dư địa tiêu thụ cho sản phẩm vật liệu, qua đó giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường xuất khẩu.
Đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp tái cơ cấu thị trường và nâng cao năng lực sản xuất. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng sản lượng và giá thành, ngành VLXD cần hướng tới các dòng sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và đáp ứng yêu cầu của công trình xanh.
Thực tế quản lý ngành tại Việt Nam cũng đang cho thấy xu hướng ngày càng chú trọng kiểm soát nguồn tài nguyên và nâng cao chất lượng khoáng sản làm VLXD xuất khẩu.
Bộ Xây dựng đã ban hành Thông tư số 11/2026/TT-BXD ngày 31/3/2026, có hiệu lực từ ngày 01/6/2026, quy định danh mục, quy cách và chỉ tiêu kỹ thuật khoáng sản làm VLXD được phép xuất khẩu.
Đây là một trong những bước đi nhằm tăng cường quản lý hoạt động chế biến và xuất khẩu khoáng sản làm VLXD, hướng tới sử dụng hiệu quả tài nguyên và nâng cao giá trị sản phẩm.
Trong bối cảnh đó, tác động từ chính sách thuế của Mỹ có thể được nhìn nhận như một phép thử đối với năng lực thích ứng của ngành VLXD Việt Nam.
Việc không phải chịu thêm thuế Điều 301 đối với các sản phẩm thuộc phạm vi Điều 232 là một yếu tố giảm áp lực trước mắt. Nhưng về dài hạn, doanh nghiệp vẫn cần chủ động đa dạng hóa thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng tỷ lệ chế biến sâu và kiểm soát chặt chẽ chuỗi cung ứng.
Đặc biệt, khi các thị trường lớn ngày càng đặt ra yêu cầu về phát triển xanh, phát thải carbon và tính minh bạch của nguồn nguyên liệu, năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh mới. Với Việt Nam, đây cũng là thời điểm để ngành VLXD chuyển mạnh từ tư duy mở rộng sản lượng sang nâng cao giá trị, từ xuất khẩu nguyên liệu sang phát triển sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.
Nhìn từ thực tiễn trong nước, cùng với nhu cầu phát triển hạ tầng và đô thị, việc thúc đẩy vật liệu xanh, vật liệu tái chế, vật liệu tiết kiệm năng lượng và các sản phẩm phù hợp với công trình phát thải thấp sẽ không chỉ giúp mở rộng dư địa thị trường nội địa mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Khi đó, những biến động về thuế quan sẽ không chỉ được nhìn nhận như một rào cản thương mại, mà còn trở thành động lực để ngành VLXD nâng cấp năng lực cạnh tranh và tiến tới một mô hình phát triển bền vững hơn.