Tác động lên xuất khẩu xi măng khi EU công bố giá CBAM 75,36 Euro/ tấn CO₂
Tin tức - Sự kiện 09:28 - 17/04/2026
Ngày 07/4, Ủy ban châu Âu (EC) vừa công bố mức giá đầu tiên cho chứng chỉ thuộc Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) ở mức 75,36 Euro/tấn CO₂ áp dụng cho quý I/2026. Việc định giá cụ thể khiến chi phí phát thải tạo áp lực đối với ngành xi măng (XM) trong chuỗi cung ứng xuất khẩu.
Theo thông tin từ EC, mức giá 75,36 Euro/tấn CO₂ được áp dụng cho lượng phát thải gắn trong hàng hóa nhập khẩu vào EU trong quý I/2026. Mức giá này được tính toán dựa trên giá đấu giá trung bình của Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS) nhằm đảm bảo sự tương đồng về chi phí carbon giữa doanh nghiệp nội khối và các nhà xuất khẩu từ bên ngoài.
Cơ chế CBAM hiện áp dụng đối với 6 nhóm ngành có cường độ phát thải cao, trong đó XM là một trong những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp. Các nhà nhập khẩu tại EU có trách nhiệm kê khai lượng phát thải phát sinh trong quá trình sản xuất ở nước ngoài và phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng carbon này. Chi phí phát thải vì vậy trở thành một phần trong giá bán hàng hóa khi đưa vào thị trường EU.
Mặc dù nghĩa vụ tài chính đã được xác lập từ đầu năm 2026 nhưng doanh nghiệp chưa phải thanh toán ngay. Theo lộ trình, việc mua chứng chỉ CBAM sẽ bắt đầu từ tháng 02/2027 để chi trả cho lượng hàng hóa nhập khẩu trong năm 2026, với thời hạn hoàn tất báo cáo và nộp chứng chỉ lần đầu vào ngày 30/9/2027.
Trong năm 2026, giá chứng chỉ CBAM sẽ được xác định theo từng quý với các mốc công bố tiếp theo vào tháng 7, tháng 10 và đầu tháng 1/2027. Mỗi mức giá áp dụng cho lượng hàng hóa nhập khẩu trong quý tương ứng. Từ năm 2027, EC sẽ chuyển từ việc công bố giá theo quý sang cập nhật giá hàng tuần nhằm phản ánh sát diễn biến của thị trường carbon tại EU.
Cơ chế CBAM tạo ra thay đổi đáng kể do đặc thù phát thải CO₂
Đối với ngành XM, cơ chế CBAM tạo ra thay đổi đáng kể do đặc thù phát thải CO₂ lớn trong quá trình sản xuất clinker. Khi chi phí carbon được tính trực tiếp vào giá thành, doanh nghiệp xuất khẩu phải tính toán lại hiệu quả kinh doanh khi tham gia thị trường EU, nơi các nhà sản xuất nội khối đã tham gia hệ thống ETS.
Một số yếu tố kỹ thuật của CBAM hiện vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Các giá trị chuẩn để tính toán phát thải chưa được công bố đầy đủ, trong khi dữ liệu phát thải của doanh nghiệp dự kiến bắt đầu được xác minh bởi các tổ chức độc lập từ năm 2027. Điều này đặt ra yêu cầu đối với doanh nghiệp trong việc xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và tuân thủ theo quy định mới.
Việt Nam là quốc gia sản xuất XM đứng thứ 3 thế giới (sau Trung Quốc và Ấn Độ), sản xuất chủ yếu phục vụ nhu cầu trong nước và xuất khẩu sang các thị trường truyền thống như Bangladesh, Philippines và Malaysia… Trong Quý I/2026, xuất khẩu XM và clinker đạt gần 10 triệu tấn, tăng 21% so với cùng kỳ. Kết quả này cho thấy xu hướng tăng trưởng ổn định ngay từ quý đầu năm, tạo nền tảng tích cực cho hoạt động xuất khẩu trong những tháng tiếp theo.
Tại thị trường trong nước, giá XM tính đến giữa tháng 4/2026 đã tăng khoảng 7%, mức tăng này phản ánh tác động của chi phí đầu vào, đặc biệt là nhiên liệu và logicstics trong bối cảnh giá năng lượng toàn cầu tiếp tục biến động.
Tại thị trường quốc tế, giá XM ASTM type I xuất khẩu FOB Việt Nam đạt 38,5 USD/tấn vào đầu tháng 4/2026, tăng nhẹ so với cuối tháng 3/2026, trong khi giá clinker FOB ổn định ở mức 34 USD/tấn.
Xuất khẩu xi măng sẽ gặp khó nếu CBAM tạo hiệu ứng dây chuyền sang thị trường truyền thống
Sản lượng xuất khẩu XM sang thị trường EU của Việt Nam chỉ chiếm 1 - 2% tổng kim ngạch xuất khẩu XM, nhưng CBAM là yếu tố tác động gián tiếp nhưng sâu rộng vì có thể tạo hiệu ứng dây chuyền lên các thị trường khác nếu họ cũng áp dụng chính sách tương tự trong tương lai. Một số nhà xuất khẩu cho biết: Chính phủ của các nước tại thị trường xuất khẩu truyền thống cũng đã bắt đầu cử các đoàn công tác sang nhà máy để kiểm tra chống bán phá giá và sản xuất xanh. Điều này đặt ra yêu cầu để xuất khẩu XM và clinker kể cả ở thị trường không phải châu Âu thì giảm phát thải CO₂ đang trở thành xu thế bắt buộc.
Trước áp lực từ cơ chế CBAM, nhiều doanh nghiệp tại thị trường EU có xu hướng hạn chế nhập khẩu và ưu tiên sử dụng XM sản xuất tại EU hoặc từ các nhà máy trong cùng hệ thống để kiểm soát tốt hơn chi phí phát thải. Sự thay đổi này đang góp phần làm giảm nhu cầu nhập khẩu và tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu của các quốc gia ngoài khu vực. Tuy nhiên, dự báo cho thấy giá XM tại khu vực này có thể tăng thêm khoảng 10 - 15% trong năm 2026 do tác động của chi phí carbon, qua đó làm gia tăng áp lực lên toàn bộ chuỗi cung ứng.
Một trong những giải pháp được áp dụng rộng rãi là giảm tỷ lệ clinker trong XM thành phẩm thông qua việc tăng sản xuất các dòng XM hỗn hợp. Việc giảm hàm lượng clinker không chỉ giúp cắt giảm phát thải mà còn góp phần giảm chi phí trong bối cảnh giá carbon ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, nhu cầu đối với các vật liệu thay thế clinker tiếp tục ở mức cao. Tại khu vực Địa Trung Hải, xỉ hạt lò cao được giao dịch trong khoảng 35 - 40 USD/tấn theo điều kiện CFR. Trong khi đó, tro bay vẫn trong tình trạng khan hiếm, với mức giá dao động từ 20 - 35 USD/tấn tùy theo nguồn cung và phương thức vận chuyển.
Việc chuyển từ cơ chế báo cáo sang cơ chế có nghĩa vụ tài chính cho thấy chi phí carbon đã trở thành một yếu tố cụ thể trong thương mại quốc tế. Đối với ngành XM, thay đổi này tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu và đặt ra yêu cầu thích ứng trong bối cảnh các quy định về phát thải ngày càng được siết chặt.