Ảnh minh họa. Nguồn: ITN
Nguồn cung chưa theo kịp nhịp đầu tư
Kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ tại buổi kiểm tra các dự án giao thông, năng lượng trọng điểm ở ĐBSCL vừa qua cho thấy một thực tế đáng chú ý: Dù nhiều địa phương đã có mỏ và được cấp phép khai thác, nguồn vật liệu thực tế đưa tới công trường vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu.
Với cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng, tổng nhu cầu cát đắp của 4 dự án thành phần khoảng 27,2 triệu m³, nhưng đến nay mới đưa về công trường khoảng 21,9 triệu m³, còn thiếu khoảng 5,3 triệu m³. Riêng đá phục vụ các dự án thành phần 2, 3 và 4 có tổng nhu cầu khoảng 4,2 triệu m³, trong đó còn khoảng 2,94 triệu m³ chưa xác định được nguồn. Tuyến Cần Thơ - Cà Mau cũng còn thiếu khoảng 350.000 m³ đá.
Những con số này cho thấy thiếu vật liệukhông hoàn toàn đồng nghĩa với thiếu tài nguyên. Vấn đề còn nằm ở công suất khai thác, thủ tục, năng lực vận chuyển, khoảng cách từ mỏ đến công trường và sự kết nối giữa nơi có nguồn cung với nơi có nhu cầu.
Đây cũng là lý do cơ chế điều phối vật liệu liên vùng đang trở thành yêu cầu ngày càng rõ nét. Văn bản số 8368/VPCP-CN ngày 18/8/2026 đã đặt ra yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nguồn cung, tích hợp thông tin về mỏ, trữ lượng, công suất khai thác, nhu cầu sử dụng và khả năng điều phối; đồng thời xây dựng bản đồ số quốc gia và hệ thống dự báo cung - cầu theo vùng, loại vật liệu và từng giai đoạn.
Như vậy, quản lý nguồn vật liệu đang đứng trước một bước chuyển: từ quản lý từng mỏ sang quản trị cả chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng (VLXD).
Điều phối theo vùng sẽ quyết định hiệu quả nguồn cung
Một trong những điểm đáng chú ý trong định hướng mới là yêu cầu điều chuyển linh hoạt vật liệu giữa các dự án và giữa các địa phương. Với vật liệu có tính địa phương cao như cát, đá, đất đắp, đây có thể là giải pháp quan trọng để giảm tình trạng nơi thừa, nơi thiếu cục bộ.
Tuy nhiên, điều phối không đơn thuần là đưa vật liệu từ tỉnh này sang tỉnh khác. Hiệu quả thực tế phụ thuộc lớn vào chi phí logistics. Khi khoảng cách vận chuyển tăng, giá vật liệu tại công trường có thể thay đổi đáng kể, thậm chí làm mất lợi thế của nguồn cung giá thấp tại mỏ.
Do đó, hệ thống dữ liệu vật liệu nếu được xây dựng đầy đủ cần không chỉ trả lời câu hỏi "mỏ ở đâu?”, mà phải cho biết, có bao nhiêu trữ lượng có thể khai thác, công suất thực tế bao nhiêu, chất lượng thế nào, cung cấp được cho khu vực nào và chi phí vận chuyển dự kiến ra sao.
Đây là điều kiện để chuyển từ cách điều hành bị động, xử lý thiếu hụt khi dự án đã bước vào cao điểm thi công sang mô hình dự báo và chuẩn bị nguồn cung từ trước.
Định hướng này đặc biệt cần thiết trong bối cảnh nhu cầu vật liệu đang có dấu hiệu phục hồi rõ hơn. Theo Trung tâm Thông tin và Dữ liệu Xi măng, tháng 8/2026 sản lượng xi măng toàn ngành đạt khoảng 11,82 triệu tấn, tăng 27% so với cùng kỳ; lũy kế 8 tháng đạt hơn 82 triệu tấn. Tiêu thụ xi măng trong nước tháng 8 đạt khoảng 7,63 triệu tấn, tăng 33% so với cùng kỳ năm 2025.
Những con số này cho thấy nhu cầu vật liệu không chỉ đến từ các dự án giao thông. Khi đầu tư công, công nghiệp và xây dựng phục hồi đồng thời, áp lực lên hệ thống cung ứng vật liệu sẽ ngày càng lớn hơn.
Từ khai thác thêm đến đa dạng hóa vật liệu
Một hướng khác đang được đặt ra là đa dạng hóa nguồn cung. Bên cạnh nâng công suất và mở mỏ mới, các cơ quan chức năng đang nghiên cứu sử dụng cát biển tại những khu vực phù hợp, vận chuyển đá từ địa phương có nguồn cung bằng đường biển và trong trường hợp cần thiết nghiên cứu nhập khẩu cát, đá từ nước khác.
Đây là bước chuyển đáng chú ý về tư duy nguồn nguyên liệu. Trong điều kiện tài nguyên cát sông ngày càng chịu áp lực, việc phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất sẽ làm tăng rủi ro cho thị trường và các dự án hạ tầng.
Theo Bộ Xây dựng, giai đoạn 2027 - 2030, nhu cầu vật liệu phục vụ các dự án tại khu vực phía Nam vẫn còn lớn; riêng khối lượng đá còn thiếu và chưa xác định được nguồn khoảng gần 36 triệu m³, cát xây dựng khoảng gần 4 triệu m³, cát san lấp hơn 278 triệu m³ và đất đắp khoảng 35,8 triệu m³.
Trong bối cảnh đó, cát nghiền, cát biển, vật liệu tái chế và các nguồn vật liệu thay thế khác sẽ ngày càng có vai trò trong cơ cấu cung ứng. Bộ Xây dựng cũng đã xác định việc nghiên cứu sử dụng cát biển, cát nghiền và vật liệu thay thế phù hợp tiêu chuẩn, quy chuẩn là một trong những hướng phát triển của ngành VLXD.
Điều quan trọng là quá trình thay thế không nên được nhìn đơn thuần dưới góc độ tìm vật liệu để bù thiếu. Về dài hạn, đây là động lực để hình thành một cơ cấu vật liệu linh hoạt hơn, giảm phụ thuộc vào tài nguyên tự nhiên và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Quản trị nguồn cung phải đi cùng quản trị giá
Một vấn đề khác cần được đặt song song với nguồn cung là giá vật liệu. Khi thị trường thiếu cục bộ, giá tại công trường có thể tăng nhanh hơn giá tại mỏ do chi phí vận chuyển, bốc xếp và các khâu trung gian.
Bởi vậy, yêu cầu công bố giá vật liệu và chỉ số giá xây dựng sát với mặt bằng thị trường không chỉ có ý nghĩa phục vụ quản lý chi phí đầu tư, mà còn tạo thêm dữ liệu để nhận diện sớm những điểm mất cân đối cung - cầu. Bộ Xây dựng đã nhiều lần yêu cầu các địa phương chủ động theo dõi, dự báo diễn biến giá và cập nhật công bố giá vật liệu phù hợp với khả năng cung ứng thực tế.
Về phía doanh nghiệp, xu hướng này cũng đòi hỏi thay đổi cách quản trị. Thay vì chỉ tìm nguồn vật liệu khi dự án đã triển khai, nhà thầu và chủ đầu tư cần lập kế hoạch vật liệu theo tiến độ, xác định nguồn cung dự phòng và tính toán logistics ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án.
Về phía cơ quan quản lý, cơ sở dữ liệu quốc gia về VLXD nếu được cập nhật thường xuyên có thể trở thành nền tảng để dự báo thị trường, điều phối nguồn cung và cảnh báo sớm nguy cơ thiếu vật liệu theo từng vùng.
Vấn đề cốt lõi của thị trường VLXD trong giai đoạn tới vì thế không chỉ là khai thác thêm bao nhiêu mỏ, mà là sử dụng nguồn tài nguyên hiện có hiệu quả hơn, kết nối tốt hơn giữa các vùng và từng bước hình thành hệ thống cung ứng có khả năng dự báo. Khi đó, vật liệu sẽ không còn là điểm nghẽn xử lý ở cuối chuỗi đầu tư, mà trở thành một cấu phần được tính toán ngay từ đầu trong bài toán phát triển hạ tầng.